Looking up...
Kỹ thuật vay nợ để đầu tư, thường vào bất động sản hoặc các tài sản khác, nhằm tăng cường khả năng đầu tư với vốn ban đầu thấp hơn.
빚투로 아파트를 샀다.
Anh ta đã mua căn hộ bằng cách vay nợ để đầu tư.
빚투는 리스크가 크지만 수익률이 높을 수 있다.
Vay nợ để đầu tư có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có rủi ro lớn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư bất động sản hoặc các tài sản khác.
Vay nợ để đầu tư có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có thể dẫn đến nợ nần nếu thị trường không thuận lợi.
Luôn đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ trước khi vay nợ để đầu tư.
Từ ghép của '빚' (nợ) và '투자' (đầu tư), xuất phát từ thực tế người ta vay nợ để đầu tư.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đầu tư tài chính, đặc biệt là bất động sản.