빈대

bin-dae
nounTrung cấp con cắt
thông thường

Con cắt là một loài bọ hút máu, thường gây ngứa và khó chịu khi cắn người.

빈대가 침대에 붙어 있었다.

Con cắt dính vào giường.

💡

Tên khoa học của con cắt là Cimex lectularius.

Cụm từ kết hợp

빈대 잡는 데 집 지붕까지 무너뜨린다Để bắt con cắt, người ta phá cả mái nhà

Cụm từ liên quan

빈대 잡는 데 집 지붕까지 무너뜨린다tục ngữ
Để bắt con cắt, người ta phá cả mái nhà

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '빈대' cũng có thể được sử dụng trong các biểu cảm như '빈대 잡는 데 집 지붕까지 무너뜨린다' để chỉ việc làm quá mức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '빈대' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên, có nghĩa là một loài bọ hút máu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài bọ hút máu gây ngứa và khó chịu.

Từ Điển Hàn Việt