비트코인

bitkoin
nounTrung cấp tiền điện tửTừ vay mượn từ Englishbitcoin
chuyên ngành

Một loại tiền điện tử được tạo ra và quản lý bằng công nghệ blockchain, không phụ thuộc vào ngân hàng trung ương.

비트코인은 2009년에 비트코인 백서가 발표된 후 등장했습니다.

Bitcoin xuất hiện sau khi tài liệu Bitcoin được công bố vào năm 2009.

💡

Tên gốc là Bitcoin, được tạo ra bởi Satoshi Nakamoto.

Cụm từ kết hợp

비트코인 거래소sàn giao dịch Bitcoin비트코인 지갑ví Bitcoin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

비트코인 채굴cụm từ
quá trình tạo ra Bitcoin bằng cách giải quyết các vấn đề toán học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '비트코인' được viết bằng chữ cái Latin là 'Bitcoin', nhưng trong tiếng Hàn thường viết là '비트코인'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

비트코인 không phải là một loại tiền giấy hoặc tiền kim loại, mà là tiền điện tử.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'Bitcoin' trong tiếng Anh, được tạo ra từ 'bit' (đơn vị thông tin) và 'coin' (đồng tiền).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về công nghệ blockchain và thị trường tiền điện tử.

Phân tích từ

비트
đơn vị thông tin
root
+
코인
đồng tiền
root
Từ Điển Hàn Việt