Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

비슷하다

bi-sseu-tta-da
giống nhau

이 두 책은 내용이 비슷하다.

Hai cuốn sách này nội dung giống nhau.


trang trọng

Có điểm chung hoặc tương tự nhau

이 영화는 다른 영화와 분위기가 비슷하다.

Phim này có không khí giống với phim khác.

너와 나는 성격이 비슷하다.

Tôi và em có tính cách giống nhau.

Dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

비슷한 느낌cảm giác tương tự비슷한 경험trải nghiệm tương tự비슷한 수준cấp độ tương tự

Từ đồng nghĩa

유사하다닮다비슷한

Từ trái nghĩa

다르다달라지다구별되다

Cụm từ liên quan

비슷한 느낌cụm từ
cảm giác tương tự
비슷한 경험cụm từ
trải nghiệm tương tự

Mẹo hay

Sử dụng '비슷하다' để so sánh

Dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng '비슷하다' để so sánh sự khác biệt

Nếu muốn nhấn mạnh sự khác biệt, dùng '다르다' hoặc '달라지다'.

Nguồn gốc từ

Từ '비슷하다' có nguồn gốc từ '비슷' (tương tự) + hậu tố '하다' (động từ hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Phân tích từ

비슷
tương tự
root
+
하다
động từ hóa
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.