Looking up...
이 두 책은 내용이 비슷하다.
Hai cuốn sách này nội dung giống nhau.
Có điểm chung hoặc tương tự nhau
이 영화는 다른 영화와 분위기가 비슷하다.
Phim này có không khí giống với phim khác.
너와 나는 성격이 비슷하다.
Tôi và em có tính cách giống nhau.
Dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc tình huống.
Dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc tình huống.
Nếu muốn nhấn mạnh sự khác biệt, dùng '다르다' hoặc '달라지다'.
Từ '비슷하다' có nguồn gốc từ '비슷' (tương tự) + hậu tố '하다' (động từ hóa).
Thường dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.