비감사
kiểm toán không chính thức이 회사는 비감사를 통해 내부 문제를 발견했다.
Công ty này đã phát hiện ra vấn đề nội bộ thông qua kiểm toán không chính thức.
trang trọng
Kiểm toán không chính thức hoặc kiểm toán nội bộ mà không có sự tham gia của cơ quan kiểm toán độc lập.
비감사는 내부 감사팀이 수행하는 내부 검토 과정이다.
Kiểm toán không chính thức là quá trình kiểm tra nội bộ được thực hiện bởi đội kiểm toán nội bộ.
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để đánh giá hiệu quả và tuân thủ quy trình nội bộ.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, đặc biệt là trong các tổ chức lớn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '비-' (không) và '감사' (kiểm toán), nghĩa là kiểm toán không chính thức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để đánh giá hiệu quả và tuân thủ quy trình nội bộ.
Phân tích từ
비
không
prefix감사
kiểm toán
rootTừ Điển Hàn Việt