For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

비감사

bi-gamsa
noun★Trung cấp
trang trọng

Kiểm toán không chính thức hoặc kiểm toán nội bộ mà không có sự tham gia của cơ quan kiểm toán độc lập.

비감사는 내부 감사팀이 수행하는 내부 검토 과정이다.

Kiểm toán không chính thức là quá trình kiểm tra nội bộ được thực hiện bởi đội kiểm toán nội bộ.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để đánh giá hiệu quả và tuân thủ quy trình nội bộ.

Cụm từ kết hợp

비감사 결과kết quả kiểm toán không chính thức비감사 보고서báo cáo kiểm toán không chính thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, đặc biệt là trong các tổ chức lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '비-' (không) và '감사' (kiểm toán), nghĩa là kiểm toán không chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để đánh giá hiệu quả và tuân thủ quy trình nội bộ.

Phân tích từ

비
không
prefix
+
감사
kiểm toán
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →