불황
bul-hwangsự suy thoái kinh tế, khi nền kinh tế trải qua thời kỳ suy giảm, thất nghiệp tăng, và hoạt động kinh doanh giảm sút
불황이 지속되면 기업들은 구조조정을 감행할 수밖에 없다.
Nếu sự suy thoái kinh tế tiếp tục, các công ty sẽ không có cách nào khác ngoài việc thực hiện tái cấu trúc.
Thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế dài hạn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '불황' thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế dài hạn, không nên sử dụng cho các sự kiện kinh tế ngắn hạn.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Sử dụng '불황' trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, không sử dụng cho các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ '불' (火) có nghĩa là 'lửa' và '황' (荒) có nghĩa là 'hoang vắng'. Trong tiếng Trung Quốc, '不況' (bùkuàng) có nghĩa là 'không thuận lợi', và từ này đã được mượn vào tiếng Hàn với nghĩa tương tự.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế.