불꽃놀이

bulkkotnori
nounTrung cấp
thông thường

Hoạt động phóng pháo hoa để giải trí hoặc kỷ niệm các sự kiện đặc biệt.

해변에서 불꽃놀이를 보면서 가족들과 함께 시간을 보냈어요.

Tôi đã dành thời gian với gia đình xem hội hoa pháo ở bãi biển.

💡

Thường diễn ra vào các lễ hội, sinh nhật, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

불꽃놀이 구경đi xem hội hoa pháo불꽃놀이 준비chuẩn bị cho hội hoa pháo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

불꽃놀이 대회cụm từ
cuộc thi phóng pháo hoa

💡Mẹo hay

Lưu ý về an toàn

Khi xem hội hoa pháo, hãy giữ khoảng cách an toàn và tuân thủ quy định của tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '불꽃' (pháo hoa) và '놀이' (trò chơi) kết hợp để chỉ hoạt động phóng pháo hoa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện giải trí hoặc kỷ niệm với pháo hoa.

Phân tích từ

불꽃
pháo hoa
root
+
놀이
trò chơi
root
Từ Điển Hàn Việt