불경제
kinh tế không ổn định불경제가 지속되면 기업들은 큰 어려움을 겪을 것이다.
Nếu kinh tế không ổn định tiếp tục, các công ty sẽ gặp nhiều khó khăn.
Tài chính
trang trọng
Trạng thái kinh tế không ổn định, thường liên quan đến suy thoái, lạm phát cao hoặc bất ổn chính trị kinh tế.
불경제 기간 동안 소비자 신뢰도가 크게 떨어졌다.
Trong thời kỳ kinh tế không ổn định, độ tin tưởng của người tiêu dùng đã giảm mạnh.
Thường được sử dụng trong các bài phân tích kinh tế hoặc báo cáo chính trị.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với '불경' (kinh điển Phật giáo).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '불' (không) và '경제' (kinh tế), mô tả tình trạng kinh tế không ổn định.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế hoặc phân tích chính trị.
Phân tích từ
불
không
prefix경제
kinh tế
rootTừ Điển Hàn Việt