불경제
bul-gyeong-jenoun★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng
Trạng thái kinh tế không ổn định, thường liên quan đến suy thoái, lạm phát cao hoặc bất ổn chính trị kinh tế.
불경제 기간 동안 소비자 신뢰도가 크게 떨어졌다.
Trong thời kỳ kinh tế không ổn định, độ tin tưởng của người tiêu dùng đã giảm mạnh.
💡
Thường được sử dụng trong các bài phân tích kinh tế hoặc báo cáo chính trị.
Cụm từ kết hợp
불경제 시대에trong thời kỳ kinh tế không ổn định불경제 대응phản ứng với kinh tế không ổn định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
경제 침체cụm từ
sự suy thoái kinh tế
경제 위기cụm từ
sự khủng hoảng kinh tế
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với '불경' (kinh điển Phật giáo).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '불' (không) và '경제' (kinh tế), mô tả tình trạng kinh tế không ổn định.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế hoặc phân tích chính trị.
Phân tích từ
불
không
prefix경제
kinh tế
rootTừ Điển Hàn Việt