불건강

bulgeonkang
adjectiveTrung cấp
thông thường

Trạng thái sức khỏe không tốt, có thể do bệnh tật, mệt mỏi hoặc không thoải mái về thể chất.

불건강으로 인해 업무에 집중할 수 없었다.

Do không khỏe, tôi không thể tập trung vào công việc.

💡

Phrases như '불건강' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả cảm giác không khỏe một cách tổng thể.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Bạn có thể sử dụng '불건강' khi mô tả cảm giác không khỏe hàng ngày, nhưng không nên dùng cho các tình huống y tế nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

불 (không) + 건강 (sức khỏe)

📝Ghi chú sử dụng

Phrases này được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe không tốt một cách chung chung, không nhất thiết phải là bệnh tật nghiêm trọng.

Phân tích từ

không
prefix
+
건강
sức khỏe
root
Từ Điển Hàn Việt