부정적인 영향을 미치다

bujeongjeog-in eumryogeul michida
phraseTrung cấp gây ảnh hưởng tiêu cực
trang trọng

Gây ra tác động hoặc ảnh hưởng không tốt, không lợi ích, hoặc có tính tiêu cực.

과도한 스트레스는 신체에 부정적인 영향을 미칩니다.

Sự căng thẳng quá mức gây ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể.

이 제품은 환경에 부정적인 영향을 줄 수 있습니다.

Sản phẩm này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tác động tiêu cực của hành động, quyết định hoặc sự kiện nào đó.

Cụm từ kết hợp

부정적인 영향을 미치는 요인yếu tố gây ảnh hưởng tiêu cực부정적인 영향을 줄이다giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực

Cụm từ liên quan

긍정적인 영향을 미치다cụm từ
gây ảnh hưởng tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả tác động tiêu cực rõ ràng, không sử dụng khi chỉ muốn mô tả một hiện tượng tiêu cực mà không liên quan đến tác động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này thường được sử dụng với động từ '미치다' (gây ảnh hưởng) và được kết hợp với từ '부정적인' (tiêu cực) để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ kết hợp của '부정적인' (tiêu cực) và '영향을 미치다' (gây ảnh hưởng), mô tả tác động tiêu cực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, y tế, và môi trường để mô tả tác động tiêu cực của các yếu tố hoặc hành động.

Phân tích từ

부정적인
tiêu cực
adjective
+
영향을
ảnh hưởng
noun
+
미치다
gây
verb
Từ Điển Hàn Việt