부동산
budoŋsannoun★Trung cấp— bất động sản
💰Tài chính
trang trọng
Bất động sản là tài sản không thể di chuyển, bao gồm đất, nhà, và các công trình xây dựng khác.
그는 부동산을 투자 대상으로 선택했다.
Anh ấy đã chọn bất động sản làm đối tượng đầu tư.
💡
Trong tiếng Hàn, '부동산' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và đầu tư.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '부동산' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và đầu tư, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và đầu tư, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ '부동산' trong tiếng Hàn được hình thành từ '부동' (不動, không di chuyển) và '산' (産, sản phẩm).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, đầu tư, và giao dịch bất động sản.
Phân tích từ
부동
không di chuyển
root산
sản phẩm
suffixTừ Điển Hàn Việt