For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

부담이 풀린다

buda-mi pul-lin-da
phrase★Trung cấp
thông thường

Cảm giác gánh nặng, áp lực hoặc lo lắng giảm đi hoặc biến mất.

프로젝트가 끝났으니 이제 부담이 풀린다.

Khi dự án kết thúc, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.

결혼식 준비가 다 끝났으니 부담이 풀린다.

Khi tất cả việc chuẩn bị cho đám cưới đã hoàn thành, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

부담이 풀리다giảm bớt gánh nặng부담이 줄어들다giảm bớt áp lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

부담이 줄어들다cụm từ
giảm bớt áp lực
심리가 편해지다cụm từ
cảm thấy thoải mái hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giảm áp lực

Câu này thường được sử dụng khi bạn cảm thấy giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Câu này không được sử dụng để mô tả việc giải phóng vật lý, mà chỉ được sử dụng để mô tả cảm giác giảm bớt áp lực hoặc lo lắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '부담' (gánh nặng, áp lực) và '풀리다' (giải phóng, giảm bớt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi một người cảm thấy giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.

Phân tích từ

부담
gánh nặng, áp lực
root
+
이
dấu chỉ định chủ ngữ
particle
+
풀리다
giải phóng, giảm bớt
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →