부담이 풀린다
giảm bớt gánh nặng시험이 끝나서 부담이 풀린다.
Khi kỳ thi kết thúc, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.
Cảm giác gánh nặng, áp lực hoặc lo lắng giảm đi hoặc biến mất.
프로젝트가 끝났으니 이제 부담이 풀린다.
Khi dự án kết thúc, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.
결혼식 준비가 다 끝났으니 부담이 풀린다.
Khi tất cả việc chuẩn bị cho đám cưới đã hoàn thành, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.
Thường được sử dụng để mô tả sự giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giảm áp lực
Câu này thường được sử dụng khi bạn cảm thấy giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Câu này không được sử dụng để mô tả việc giải phóng vật lý, mà chỉ được sử dụng để mô tả cảm giác giảm bớt áp lực hoặc lo lắng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '부담' (gánh nặng, áp lực) và '풀리다' (giải phóng, giảm bớt).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi một người cảm thấy giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.