Looking up...
Cảm giác gánh nặng, áp lực hoặc lo lắng giảm đi hoặc biến mất.
프로젝트가 끝났으니 이제 부담이 풀린다.
Khi dự án kết thúc, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.
결혼식 준비가 다 끝났으니 부담이 풀린다.
Khi tất cả việc chuẩn bị cho đám cưới đã hoàn thành, tôi cảm thấy giảm bớt gánh nặng.
Thường được sử dụng để mô tả sự giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.
Câu này thường được sử dụng khi bạn cảm thấy giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.
Câu này không được sử dụng để mô tả việc giải phóng vật lý, mà chỉ được sử dụng để mô tả cảm giác giảm bớt áp lực hoặc lo lắng.
Từ ghép từ '부담' (gánh nặng, áp lực) và '풀리다' (giải phóng, giảm bớt).
Thường được sử dụng trong các tình huống khi một người cảm thấy giảm bớt áp lực hoặc lo lắng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.