복잡한

bokjaphan
phức tạp

이 문제는 정말 복잡한 것 같아요.

Vấn đề này thật sự phức tạp.


chung

Có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

이 시스템은 너무 복잡해서 이해하기 어렵다.

Hệ thống này quá phức tạp nên khó hiểu.

복잡한 관계 때문에 우리는 헤어졌다.

Vì mối quan hệ phức tạp mà chúng tôi chia tay.

Thường dùng để mô tả tình huống, hệ thống, hoặc mối quan hệ có nhiều yếu tố phức tạp.

Cụm từ kết hợp

복잡한 관계mối quan hệ phức tạp복잡한 시스템hệ thống phức tạp복잡한 문제vấn đề phức tạp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

복잡한 감정cụm từ
cảm xúc phức tạp
복잡한 상황cụm từ
tình huống phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp

Từ này thường dùng để mô tả tình huống, hệ thống, hoặc mối quan hệ có nhiều yếu tố phức tạp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống đơn giản

Không nên dùng '복잡한' cho tình huống đơn giản hoặc dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ '복잡하다' (phức tạp) được hình thành từ '복' (phức) và '잡다' (bắt, rối), nghĩa là 'rối bời, phức tạp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống hoặc hệ thống có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

Phân tích từ

phức
root
+
잡다
bắt, rối
root
+
hiện tại
suffix
Từ Điển Hàn Việt