복잡한

bokjaphan
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Phức tạp, rắc rối, khó hiểu

이 문제는 매우 복잡한 것 같아요.

Vấn đề này có vẻ rất phức tạp.

복잡한 관계는 쉽게 풀리지 않아요.

Mối quan hệ phức tạp không dễ dàng giải quyết.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu, rắc rối hoặc có nhiều chi tiết phức tạp.

Cụm từ kết hợp

복잡한 관계mối quan hệ phức tạp복잡한 시스템hệ thống phức tạp복잡한 문제vấn đề phức tạp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

복잡한 감정이 교차하다cụm từ
cảm xúc phức tạp lẫn lộn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hoặc quan hệ xã hội để mô tả các hệ thống hoặc tình huống phức tạp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Nên sử dụng từ này khi thực sự cần thiết để tránh làm cho văn bản trở nên rắc rối hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '복잡' (phức tạp) + hậu tố '-한' (để tạo thành tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình huống, hệ thống, hoặc mối quan hệ có nhiều yếu tố phức tạp hoặc khó hiểu.

Phân tích từ

복잡
phức tạp
root
+
-한
tính từ
suffix
Từ Điển Hàn Việt