Looking up...
Thuộc về hoặc ủng hộ bảo thủ, tức là giữ gìn truyền thống, chống lại sự thay đổi xã hội hoặc chính trị.
보수적인 정당은 전통적인 가치를 중요하게 여긴다.
Đảng bảo thủ coi trọng những giá trị truyền thống.
Thường dùng để mô tả quan điểm chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
Từ này thường dùng để mô tả các đảng phái hoặc chính sách bảo thủ.
'보수적' là tính từ, còn '보수' là danh từ.
Từ '보수' (bảo thủ) + 접미사 '-적' (đặc tính), nghĩa là 'thuộc về bảo thủ'.
Thường dùng để mô tả quan điểm chính trị, xã hội hoặc văn hóa, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc kinh tế.