병약
byeong-yakadjective★Trung cấp
trang trọng
Trạng thái sức khỏe kém, dễ bị bệnh, thường do cơ thể yếu ớt hoặc hệ miễn dịch không mạnh.
어린 시절 병약했던 그는 어른이 되어서도 건강이 약했다.
Khi còn nhỏ, anh ấy sức khỏe kém, và khi lớn lên, sức khỏe vẫn yếu ớt.
💡
Thường dùng để mô tả người dễ bị bệnh hoặc có sức khỏe không tốt.
Cụm từ kết hợp
병약한 체질thể chất sức khỏe kém병약한 아이trẻ em sức khỏe kém
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
병약한 체질cụm từ
thể chất sức khỏe kém
병약한 아이cụm từ
trẻ em sức khỏe kém
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị bệnh, không dùng để chỉ bệnh nặng hoặc tình trạng khẩn cấp.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng y tế
Trong bối cảnh y tế, '병약' có thể dùng để mô tả bệnh nhân dễ bị nhiễm bệnh hoặc phục hồi chậm.
📖Nguồn gốc từ
Từ '병' (bệnh) và '약' (yếu) kết hợp để mô tả trạng thái sức khỏe kém.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người dễ bị bệnh hoặc có sức khỏe không tốt. Có thể dùng trong bối cảnh y tế hoặc miêu tả tính cách của một người.
Phân tích từ
병
bệnh
root약
yếu
rootTừ Điển Hàn Việt