벼락거지

byeorak-geoji
nounTrung cấp người nghèo đột ngột
thông thường

Người nghèo đột ngột, thường do mất tài sản hoặc thất bại kinh tế.

사업이 망해 벼락거지가 되었다.

Do kinh doanh thất bại, anh ấy trở thành người nghèo đột ngột.

그는 벼락거지가 되어 친구들에게 도움을 청했다.

Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và cầu cứu bạn bè.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng và phải sống trong cảnh nghèo đói.

Cụm từ kết hợp

벼락거지가 되다trở thành người nghèo đột ngột

Cụm từ liên quan

벼락부자cụm từ
người giàu đột ngột

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '벼락' (đột ngột) và '거지' (người nghèo).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.

Phân tích từ

벼락
đột ngột
root
+
거지
người nghèo
root
Từ Điển Hàn Việt