범죄자
tội phạm그는 범죄자이다.
Anh ấy là tội phạm.
trang trọng
Người phạm pháp, vi phạm luật.
그는 살인범죄를 저질러서 범죄자 등록부에 올랐다.
Anh ấy đã phạm tội giết người và được ghi vào danh sách tội phạm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong câu
Khi nói về người phạm tội, dùng ‘범죄자’ kèm theo danh từ mô tả hành vi cụ thể (예: 살인범죄자).
Nguồn gốc từ
합성어: ‘범죄’(tội ác) + ‘자’(người) → người phạm tội.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không muốn xúc phạm.
Từ Điển Hàn Việt