백신패스
baeksinpaeseunoun★Trung cấp— chứng nhận tiêm chủng
🏥Y học
chuyên ngành
Chứng nhận điện tử xác nhận người dùng đã tiêm chủng hoặc có miễn dịch, thường được sử dụng để truy cập các cơ sở y tế, công cộng hoặc quốc tế.
백신패스는 코로나19 백신 접종 기록을 확인하는 데 사용됩니다.
Chứng nhận tiêm chủng được sử dụng để xác minh lịch sử tiêm chủng COVID-19.
💡
Thông thường được lưu trữ dưới dạng mã QR hoặc ứng dụng điện tử.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chứng nhận tiêm chủng thường được yêu cầu tại các cơ sở y tế hoặc quốc tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '백신' (tiêm chủng) và '패스' (chứng nhận, quyền truy cập).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19.
Phân tích từ
백신
tiêm chủng
root패스
chứng nhận, quyền truy cập
rootTừ Điển Hàn Việt