Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 반려동물

반려동물

banryeodongmul
động vật nuôi

나는 반려동물을 키우는 것을 좋아해요.

Tôi thích nuôi động vật nuôi.


thông thường

Động vật được nuôi để làm bạn, thường là mèo, chó, hoặc các loài khác được nuôi trong nhà.

반려동물은 가족의 일원이 될 수 있어요.

Động vật nuôi có thể trở thành thành viên của gia đình.

Thường được sử dụng để chỉ các loài vật nuôi như chó, mèo, thú cưng khác.

Cụm từ kết hợp

반려동물과 함께cùng với động vật nuôi반려동물 병원bệnh viện thú y

Từ đồng nghĩa

애완동물펫

Từ trái nghĩa

야생동물

Cụm từ liên quan

반려동물과 함께 여행 가다cụm từ
đi du lịch cùng động vật nuôi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '반려동물' thường được sử dụng để chỉ động vật nuôi trong nhà, không phải động vật hoang dã.

Nguồn gốc từ

Từ '반려' (bạn bè) + '동물' (động vật), nghĩa là động vật bạn bè.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là chó và mèo.

Phân tích từ

반려
bạn bè
root
+
동물
động vật
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.