반려동물

banryeodongmul
nounTrung cấp động vật nuôi
thông thường

Động vật được nuôi để làm bạn, thường là mèo, chó, hoặc các loài khác được nuôi trong nhà.

반려동물은 가족의 일원이 될 수 있어요.

Động vật nuôi có thể trở thành thành viên của gia đình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các loài vật nuôi như chó, mèo, thú cưng khác.

Cụm từ kết hợp

반려동물과 함께cùng với động vật nuôi반려동물 병원bệnh viện thú y

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

반려동물과 함께 여행 가다cụm từ
đi du lịch cùng động vật nuôi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '반려동물' thường được sử dụng để chỉ động vật nuôi trong nhà, không phải động vật hoang dã.

📖Nguồn gốc từ

Từ '반려' (bạn bè) + '동물' (động vật), nghĩa là động vật bạn bè.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là chó và mèo.

Phân tích từ

반려
bạn bè
root
+
동물
động vật
root
Từ Điển Hàn Việt