Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

반려동물

banryeodongmul
noun★Trung cấp— động vật nuôi
thông thường

Động vật được nuôi để làm bạn, thường là mèo, chó, hoặc các loài khác được nuôi trong nhà.

반려동물은 가족의 일원이 될 수 있어요.

Động vật nuôi có thể trở thành thành viên của gia đình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các loài vật nuôi như chó, mèo, thú cưng khác.

Cụm từ kết hợp

반려동물과 함께cùng với động vật nuôi반려동물 병원bệnh viện thú y

Từ đồng nghĩa

애완동물펫

Từ trái nghĩa

야생동물

Cụm từ liên quan

반려동물과 함께 여행 가다cụm từ
đi du lịch cùng động vật nuôi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '반려동물' thường được sử dụng để chỉ động vật nuôi trong nhà, không phải động vật hoang dã.

📖Nguồn gốc từ

Từ '반려' (bạn bè) + '동물' (động vật), nghĩa là động vật bạn bè.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là chó và mèo.

Phân tích từ

반려
bạn bè
root
+
동물
động vật
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.