For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

반도체

bandoche
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chất bán dẫn là một vật liệu có khả năng dẫn điện ở một mức độ giữa kim loại và chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như transistor, mạch tích hợp và các linh kiện điện tử khác.

반도체는 현대 전자 산업의 핵심 소재입니다.

Chất bán dẫn là vật liệu cơ bản quan trọng nhất của ngành công nghiệp điện tử hiện đại.

이 회사는 최첨단 반도체 기술을 개발하고 있습니다.

Công ty này đang phát triển công nghệ chất bán dẫn tiên tiến nhất.

💡

Chất bán dẫn là nền tảng cho các thiết bị điện tử hiện đại, bao gồm transistor, mạch tích hợp và các linh kiện điện tử khác.

Cụm từ kết hợp

반도체 산업ngành công nghiệp chất bán dẫn반도체 공장nhà máy sản xuất chất bán dẫn반도체 기술công nghệ chất bán dẫn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

반도체 산업cụm từ
ngành công nghiệp chất bán dẫn
반도체 기술cụm từ
công nghệ chất bán dẫn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '반도체' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Tính chất của chất bán dẫn

Chất bán dẫn có khả năng dẫn điện ở mức độ giữa kim loại và chất cách điện, và chúng là nền tảng cho các thiết bị điện tử hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ '반도체' (bán dẫn thể) trong tiếng Hàn được hình thành từ '반' (bán) và '도체' (dẫn thể), ám chỉ tính chất dẫn điện giữa kim loại và chất cách điện.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo về công nghệ, các bài giảng về vật lý và các cuộc thảo luận về ngành công nghiệp điện tử.

Phân tích từ

반
bán
prefix
+
도체
dẫn thể
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →