바질
bajilnoun★Cơ bảnTừ vay mượn từ English basil
thông thường
Cây rau thơm có lá xanh mướt và mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực.
바질은 이탈리아 요리에서 자주 사용됩니다.
Rau thơm thường được sử dụng trong ẩm thực Ý.
💡
Rau thơm này cũng được gọi là 'basil' trong tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
바질 소스sốt rau thơm신선한 바질rau thơm tươi
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng rau thơm
Rau thơm thường được dùng tươi để bảo toàn mùi vị.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hàn '바질' được mượn từ tiếng Anh 'basil', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'basilicum'.
📝Ghi chú sử dụng
Rất phổ biến trong ẩm thực Ý và các món salad.
Từ Điển Hàn Việt