Looking up...
ghét, thù ghét
그는 나를 미워하는 것 같아.
Anh ấy dường như ghét tôi.
Thường dùng để diễn tả sự thù ghét mạnh mẽ.
Từ '미우' thường dùng trong các tình huống thể hiện sự thù ghét mạnh mẽ, không dùng để diễn tả sự không thích đơn giản.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '미움' (ghét) + hậu tố '-우' (tính từ)
Thường dùng trong các tình huống thể hiện sự thù ghét mạnh mẽ.