Looking up...
Làm việc gì đó trước để ngăn ngừa vấn đề hoặc bệnh bệnh xảy ra sau này.
예방 접종을 미리 예방한다.
Tôi tiêm chủng trước để ngăn ngừa bệnh.
재난을 미리 예방하기 위해 대비책을 마련한다.
Tôi chuẩn bị biện pháp để ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra.
Câu này thường dùng khi nói về việc ngăn ngừa bệnh tật, như tiêm chủng hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, an toàn, hoặc quản lý rủi ro.