Looking up...
Chuẩn bị trước, sẵn sàng cho những tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
여행 전에 미리 대비해 두는 것이 중요하다.
Bạn nên chuẩn bị trước khi đi du lịch.
재난에 대비해 비상 키트를 준비해 두세요.
Hãy chuẩn bị một túi cứu hộ để đối phó với thảm họa.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần chuẩn bị trước như du lịch, khủng hoảng, hoặc các dự án.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc chuẩn bị trước cho những tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Việc chuẩn bị trước có thể giúp bạn tránh được nhiều rủi ro và giảm thiểu các vấn đề không mong muốn.
Từ '미리' (trước) và '대비' (chuẩn bị) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động chuẩn bị trước.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần chuẩn bị trước như du lịch, khủng hoảng, hoặc các dự án.