Looking up...
요즘 물가가 많이 올랐다.
Gần đây giá cả tăng nhiều.
Mức giá chung của các mặt hàng tiêu dùng trong xã hội.
정부가 물가 안정을 위해 노력하고 있다.
Chính phủ đang nỗ lực ổn định giá cả.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc chính sách tài chính.
Giá trị tiền tệ trong trao đổi hàng hóa.
물가 상승률이 5%를 기록했다.
Tỷ lệ lạm phát ghi nhận 5%.
Thuật ngữ chuyên ngành kinh tế tài chính.
'물가' chỉ mức giá chung của toàn xã hội, trong khi '가격' chỉ giá của một sản phẩm cụ thể.
Kết hợp từ '물' (vật, hàng hóa) + '가' (giá), xuất hiện trong tiếng Hàn hiện đại từ thế kỷ 20.
Sử dụng rộng rãi trong báo chí, chính trị và kinh tế. Có thể thay thế bằng '가격' trong ngữ cảnh không trang trọng.