물
nước물을 마셔요.
Tôi uống nước.
chất lỏng không màu, không mùi, không vị, chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất
물이 필요해요.
Tôi cần nước.
물이 끓고 있어요.
Nước đang sôi.
Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ loại nước cụ thể (ex: 생수= nước suối, 우유= sữa)
chất lỏng nói chung (không nhất thiết là nước)
이 약은 물로 복용하세요.
Hãy uống thuốc với nước.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hướng dẫn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 물 và 수
'물' là dạng tự nhiên, phổ biến nhất (nước nói chung). '수' (水) là dạng Hán-Hàn, thường dùng trong từ ghép (ex: 수돗물= nước máy, 수영= bơi).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '물'?
Dùng '물' khi nói về nước nói chung, nước sinh hoạt, hoặc khi không có từ chuyên biệt. Không dùng '물' cho các chất lỏng khác trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (ex: '약을 물로 먹다'= uống thuốc với nước).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Triều Tiên cổ *mul(물), cùng nguồn gốc với tiếng Triều Tiên trung đại 무르(mureu) và tiếng Triều Tiên hiện đại 물(mul). Có liên hệ xa với tiếng Mông Cổ *mör(мөр) và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ *suw.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '물' có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng (ex: '물을 주세요' → '물 주세요'). 2. Kết hợp với động từ '마시다' (uống) cho thức uống lỏng, trừ rượu (술). 3. Trong văn học, '물' có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự sống, sự trong trẻo hoặc sự mong manh.