Looking up...
Nước, chất lỏng mà chúng ta uống hoặc sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
물 마셔.
Hãy uống nước.
물은 생명이다.
Nước là sinh mạng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ nước uống hoặc nước trong sinh hoạt.
Chất lỏng trong các quá trình công nghiệp hoặc khoa học.
이 화학 반응은 물이 필요합니다.
Phản ứng hóa học này cần nước.
Trong ngữ cảnh khoa học, '물' có thể chỉ đến nước trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình sản xuất.
Trong ngữ cảnh khoa học, '물' có thể chỉ đến nước trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình sản xuất.
'물' thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, còn '수' được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức hơn.
Từ '물' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'nước'.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.