묻지마범죄

muljima beomjoe
nounTrung cấp tội phạm không hỏi
⚖️Luật
trang trọng

Tội phạm không hỏi là hành vi phạm pháp mà không có lý do rõ ràng hoặc không được giải thích rõ ràng.

이 사건은 묻지마범죄의 전형적인 사례다.

Vụ việc này là một ví dụ điển hình về tội phạm không hỏi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các hành vi phạm pháp không có động cơ rõ ràng.

sociology

Một hiện tượng xã hội liên quan đến các hành vi phạm pháp không có lý do rõ ràng.

묻지마범죄는 현대 사회에서 점점 더 흔해지고 있다.

Tội phạm không hỏi ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.

💡

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực xã hội học để hiểu nguyên nhân và tác động của nó.

Cụm từ kết hợp

묻지마범죄 증가tội phạm không hỏi tăng lên묻지마범죄 예방ngăn ngừa tội phạm không hỏi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

묻지마 범죄cụm từ
tội phạm không hỏi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi sử dụng từ này, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các hành vi phạm pháp không có động cơ rõ ràng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng nhầm

Đừng nhầm lẫn '묻지마범죄' với '계획범죄' (tội phạm có kế hoạch).

📖Nguồn gốc từ

Từ '묻지마' (không hỏi) kết hợp với '범죄' (tội phạm) để mô tả các hành vi phạm pháp không có lý do rõ ràng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội học và các cuộc thảo luận về an ninh công cộng.

Phân tích từ

묻지마
không hỏi
prefix
+
범죄
tội phạm
root
Từ Điển Hàn Việt