무지성
muji-seongnoun★Trung cấp— hành động vô ý thức
thông thường
Hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc ý thức rõ ràng.
무지성으로 결정을 내리는 것은 위험할 수 있다.
Đối với việc quyết định một cách vô ý thức có thể nguy hiểm.
💡
Thường dùng để chỉ hành động không suy nghĩ kĩ trước.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho hành động vô ý thức, không dùng cho hành động có chủ ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '무지' (vô tri) và '성' (tính chất), nghĩa là hành động mà không có ý thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động không suy nghĩ kĩ trước, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
Phân tích từ
무지
vô tri, không biết
root성
tính chất
suffixTừ Điển Hàn Việt