For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

무작한

mu-jak-han
adjective★Trung cấp
thông thường

Ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc logic rõ ràng.

무작한 행동으로 인해 문제가 발생했다.

Hành động ngẫu nhiên dẫn đến vấn đề.

💡

Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định không có căn cứ rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, hãy dùng '무작한' trước động từ hoặc tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ hợp thành bằng 무 (không) + 작 (kế hoạch) + 한 (thuộc tính)

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự thiếu kế hoạch hoặc ngẫu nhiên.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
작
kế hoạch
root
+
한
(thuộc tính)
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →