Looking up...
Ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc logic rõ ràng.
무작한 행동으로 인해 문제가 발생했다.
Hành động ngẫu nhiên dẫn đến vấn đề.
Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định không có căn cứ rõ ràng.
Muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, hãy dùng '무작한' trước động từ hoặc tính từ.
Từ hợp thành bằng 무 (không) + 작 (kế hoạch) + 한 (thuộc tính)
Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự thiếu kế hoạch hoặc ngẫu nhiên.