무작한

mu-jak-han
ngẫu nhiên, không có kế hoạch

그는 무작한 결정을 내렸다.

Anh ấy đưa ra quyết định ngẫu nhiên.


thông thường

Ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc logic rõ ràng.

무작한 행동으로 인해 문제가 발생했다.

Hành động ngẫu nhiên dẫn đến vấn đề.

Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định không có căn cứ rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, hãy dùng '무작한' trước động từ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành bằng 무 (không) + 작 (kế hoạch) + 한 (thuộc tính)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự thiếu kế hoạch hoặc ngẫu nhiên.

Phân tích từ

không
prefix
+
kế hoạch
root
+
(thuộc tính)
suffix
Từ Điển Hàn Việt