무의미한 노력
nỗ lực vô ích그 노력은 무의미한 노력이었다.
Nỗ lực đó là một nỗ lực vô ích.
thông thường
Nỗ lực không mang lại kết quả hoặc không có ý nghĩa thực sự.
시간을 낭비하는 무의미한 노력을 계속할 것인가?
Ta có nên tiếp tục nỗ lực vô ích này mà lãng phí thời gian không?
Thường được sử dụng để chỉ những hành động không hiệu quả hoặc không có giá trị.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực không hiệu quả hoặc không có giá trị thực sự.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng quá nhiều
Sử dụng quá nhiều có thể làm giảm sự nghiêm túc của bài viết hoặc cuộc trò chuyện.
Nguồn gốc từ
Từ '무의미한' (vô nghĩa) kết hợp với '노력' (nỗ lực) để chỉ nỗ lực không có ý nghĩa.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta cảm thấy nỗ lực của họ không mang lại kết quả hoặc không có giá trị.
Phân tích từ
무의미한
vô nghĩa
adjective노력
nỗ lực
nounTừ Điển Hàn Việt