무의미한 노력

muuimihan no-ryeok
phraseTrung cấp nỗ lực vô ích
thông thường

Nỗ lực không mang lại kết quả hoặc không có ý nghĩa thực sự.

시간을 낭비하는 무의미한 노력을 계속할 것인가?

Ta có nên tiếp tục nỗ lực vô ích này mà lãng phí thời gian không?

💡

Thường được sử dụng để chỉ những hành động không hiệu quả hoặc không có giá trị.

Cụm từ kết hợp

무의미한 시도nỗ lực vô ích무의미한 대화cuộc trò chuyện vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

소용없는 일cụm từ
việc vô ích
효과 없는 행동cụm từ
hành động vô hiệu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực không hiệu quả hoặc không có giá trị thực sự.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Sử dụng quá nhiều có thể làm giảm sự nghiêm túc của bài viết hoặc cuộc trò chuyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ '무의미한' (vô nghĩa) kết hợp với '노력' (nỗ lực) để chỉ nỗ lực không có ý nghĩa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta cảm thấy nỗ lực của họ không mang lại kết quả hoặc không có giá trị.

Phân tích từ

무의미한
vô nghĩa
adjective
+
노력
nỗ lực
noun
Từ Điển Hàn Việt