무감사
mugamsanoun★Trung cấp
thông thường
Không biết ơn, không biết ơn với ai đó
무감사하게도 그는 친구의 도움을 무시했다.
Không biết ơn, anh ấy đã bỏ qua sự giúp đỡ của bạn bè.
💡
Thường được sử dụng để chỉ sự không biết ơn hoặc không biết ơn với ai đó.
Cụm từ kết hợp
무감사하게 행동하다hành động không biết ơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ trích hành vi không biết ơn, nên hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự không biết ơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '무' (không) và '감사' (biết ơn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán hành vi không biết ơn.
Phân tích từ
무
không
prefix감사
biết ơn
rootTừ Điển Hàn Việt