명확히 보다
xem rõ ràng그는 문제를 명확히 보다 해결책을 찾았다.
Anh ấy đã xem rõ ràng vấn đề và tìm ra giải pháp.
Xem hoặc quan sát một cách rõ ràng và chính xác, không có sự nhầm lẫn.
이 사진을 명확히 보다 자세히 볼 수 있나요?
Bạn có thể xem hình ảnh này rõ ràng hơn không?
명확히 보다 이해하기 위해 설명을 다시 해 주세요.
Vui lòng giải thích lại để tôi có thể hiểu rõ hơn.
Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại chuyên nghiệp
Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần giải thích chi tiết một vấn đề.
Quy tắc vàng
Chính xác và rõ ràng
Khi sử dụng '명확히 보다', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về sự quan sát hoặc hiểu biết rõ ràng và chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ '명확히' (rõ ràng) và '보다' (xem) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự quan sát hoặc hiểu biết rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng, đặc biệt là trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần giải thích chi tiết.