Looking up...
Bỏ qua điều rõ ràng hoặc điều dễ nhận thấy, thường do sự bất cẩn hoặc không chú ý.
그 증거는 명백한 것을 놓친 판사의 실수였다.
Bằng chứng đó là sự sai lầm của thẩm phán bỏ qua điều rõ ràng.
명백한 것을 놓치면 큰 문제가 될 수 있다.
Nếu bỏ qua điều rõ ràng, có thể dẫn đến những vấn đề lớn.
Thường dùng để chỉ sự thiếu chú ý hoặc sự cẩu thả trong việc quan sát hoặc phân tích.
Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán sự thiếu chú ý hoặc sự cẩu thả trong việc quan sát hoặc phân tích.
Là một từ ghép từ '명백한' (rõ ràng) và '놓치다' (bỏ qua), biểu thị hành động bỏ qua điều rõ ràng.
Từ ghép từ '명백한' (rõ ràng) và '놓치다' (bỏ qua), biểu thị hành động bỏ qua điều rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán sự thiếu chú ý hoặc sự cẩu thả.