Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

말이 예의 바르면 답이 예의 바르다

mari yeuibareumyeon dabi yeuibareuda
proverb★Trung cấp— nói lịch sự thì trả lời cũng lịch sự◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói cách khác, nếu bạn nói một cách lịch sự và có giáo dục, người khác cũng sẽ trả lời một cách lịch sự và có giáo dục.
¶ Nghĩa đen
Nếu lời nói lịch sự thì lời trả lời cũng lịch sự.
Phân tích nghĩa đen
말이 예의 바르면nếu nói một cách lịch sự+답이 예의 바르다trả lời một cách lịch sự
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc hội thoại trong đó cả hai bên đều nói một cách lịch sự và có giáo dục.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, bạn nói với đồng nghiệp một cách lịch sự và họ cũng trả lời một cách lịch sự.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh văn hóa Hàn Quốc, nơi lịch sự và giáo dục trong giao tiếp được coi là rất quan trọng.
trang trọng

Nói cách khác, nếu bạn nói một cách lịch sự và có giáo dục, người khác cũng sẽ trả lời một cách lịch sự và có giáo dục.

회사에서 상사에게 예의 바르게 말하면 답변도 예의 바를 거예요.

Nói với cấp trên một cách lịch sự thì họ cũng sẽ trả lời một cách lịch sự.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người nói nên nói một cách lịch sự và có giáo dục.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

말이 예의 바르면 답이 예의 바르다tục ngữ
nói lịch sự thì trả lời cũng lịch sự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng từ ngữ này để khuyến khích người khác nói một cách lịch sự và có giáo dục.

⚡Quy tắc vàng

Lịch sự trong giao tiếp

Lịch sự trong giao tiếp không chỉ giúp bạn được người khác tôn trọng mà còn tạo điều kiện cho cuộc hội thoại diễn ra một cách thuận lợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ này xuất phát từ văn hóa Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sự và giáo dục trong giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sự.

Phân tích từ

말이 예의 바르면
nếu nói một cách lịch sự
phrase
+
답이 예의 바르다
trả lời một cách lịch sự
phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.