말이 고와야 듣는 말이 곱다

mari gowaya deutneun mari gopdatục ngữ
lời nói hay sẽ được nghe trân trọng

말 한마디로 천냥 빚을 갚는다.

Một lời nói hay có thể trả được món nợ ngàn vàng.


Nghĩa thực sự
Sự tương tác tích cực trong giao tiếp: lời nói nhã nhặn, tế nhị sẽ nhận được sự đáp lại bằng sự thiện cảm và tôn trọng từ người nghe.
Nghĩa đen
Nếu lời nói đẹp thì lời nói được nghe cũng đẹp.
Phân tích nghĩa đen
lời nói+chủ ngữ+고와야phải đẹp, phải nhã nhặn+듣는đang nghe+lời nói+chủ ngữ+곱다đẹp, được trân trọng
trang trọng

Câu nói hay, nhã nhặn sẽ được người nghe tôn trọng và đáp lại bằng sự thiện cảm.

그는 항상 부드러운 말투로 상대방을 대했기 때문에, 듣는 사람도 자연스럽게 그의 말에 귀 기울였다.

Anh ấy luôn đối xử với mọi người bằng giọng nói nhẹ nhàng, nên người nghe cũng tự nhiên chú ý đến lời nói của anh ấy.

Thường được dùng để khuyên răn về cách ứng xử trong giao tiếp, nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói nhã nhặn.

Cụm từ kết hợp

말이 곱다lời nói nhã nhặn, dễ nghe듣는 말이 곱다lời nói được nghe trân trọng

Cụm từ liên quan

말 한마디로 천 냥 빚을 갚는다tục ngữ
một lời nói có thể xóa được món nợ lớn
말 한마디가 천 냥 빚을 갚는다tục ngữ
một lời nói có thể xóa được món nợ lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống giao tiếp

Câu tục ngữ này rất hữu ích khi bạn muốn khuyên ai đó nên cẩn trọng trong lời nói, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hay công việc. Ví dụ: '말이 고와야 듣는 말이 곱다는 말이 있어. 상대방의 기분을 고려해서 이야기해 봐.' (Có câu nói rằng lời nói hay sẽ được nghe trân trọng. Hãy cân nhắc tâm trạng của đối phương khi nói chuyện.)

Quy tắc vàng

Quy tắc giao tiếp

Lời nói nhã nhặn, tế nhị sẽ tạo dựng được thiện cảm và sự tôn trọng từ người nghe. Ngược lại, lời nói thô lỗ, thiếu tế nhị sẽ gây ra phản ứng tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ xuất phát từ quan niệm truyền thống của người Hàn Quốc về tầm quan trọng của lời nói. '말이 곱다' nghĩa là lời nói nhã nhặn, thanh lịch, trong khi '듣는 말이 곱다' ám chỉ sự đáp lại bằng sự thiện cảm từ người nghe. Câu nói nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều trong giao tiếp: lời nói hay sẽ nhận lại sự tôn trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng về đạo đức, giao tiếp hoặc trong các tình huống khuyên nhủ về cách ứng xử. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'lời nói đẹp sẽ được nghe đẹp', mà là sự tương tác tích cực trong giao tiếp.

Phân tích từ

lời nói, ngôn ngữ
root
+
chủ ngữ (thường đứng sau danh từ)
particle
+
고와야
phải nhã nhặn, thanh lịch
adjective + conditional
+
듣는
đang nghe, được nghe
verb (present participle)
+
lời nói
root
+
chủ ngữ
particle
+
곱다
đẹp, tốt, được trân trọng
adjective
Từ Điển Hàn Việt