말이 고와야 듣는 말도 곱다
lời nói dịu dàng thì người nghe cũng dễ chịu말 한마디에 천냥 빚도 갚는다고 하지 않습니까? 말이 고와야 듣는 말도 곱습니다.
Chẳng phải người ta nói rằng một lời nói có thể trả được nợ ngàn vàng đó sao? Lời nói dịu dàng thì người nghe cũng dễ chịu.
Lời nói nhẹ nhàng, tử tế sẽ khiến người nghe cảm thấy thoải mái và dễ chịu, từ đó phản ứng lại cũng tích cực hơn.
상대방이 화를 내고 있을 때 부드러운 말로 달래면 듣는 말도 곱게 들릴 거예요.
Khi đối phương đang nổi giận, nếu bạn dùng lời nói dịu dàng để an ủi, thì lời họ nói ra cũng sẽ dễ chịu hơn.
부모님은 항상 아이에게 부드러운 말로 타이르셨다. 말이 고와야 듣는 말도 곱다는 진리야.
Bố mẹ luôn nhẹ nhàng khuyên bảo con cái. Lời nói dịu dàng thì người nghe cũng dễ chịu quả là một chân lý.
Thường được dùng để khuyên nhủ về cách ứng xử trong giao tiếp, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tế nhị và nhã nhặn trong lời nói.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách ứng dụng trong giao tiếp
Hãy luôn giữ giọng điệu nhẹ nhàng và từ ngữ tế nhị khi giao tiếp, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng. Điều này không chỉ giúp người nghe dễ chịu hơn mà còn tạo dựng hình ảnh tích cực cho chính bạn.
Quy tắc vàng
Nguyên tắc vàng trong giao tiếp
Lời nói có thể xây dựng hoặc phá hủy mối quan hệ. Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi nói và luôn chọn lời lẽ nhẹ nhàng, tôn trọng.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian Hàn Quốc, thể hiện triết lý về sự quan trọng của lời nói trong giao tiếp. '고와야' là dạng giả định thể hiện điều kiện, '곱다' nghĩa gốc là 'mềm mại, nhẹ nhàng', sau này được mở rộng nghĩa thành 'dễ chịu, thoải mái'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khuyên nhủ về cách ứng xử, đặc biệt trong giáo dục con cái hoặc trong môi trường công sở. Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày.