Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

말이 고와도 답이 고르지 않다

mari gowa-do dab-i goreuji aneunda
proverb★Trung cấp— Trông đẹp nhưng không đều đặn◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói hay, lối nói đẹp nhưng nội dung hoặc hành động không nhất quán, không đều đặn.
¶ Nghĩa đen
Lời nói đẹp nhưng trả lời không đều đặn.
Phân tích nghĩa đen
말이 고와도Lời nói đẹp+답이 고르지 않다Trả lời không đều đặn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một người có ngoại hình hoặc lời nói đẹp nhưng hành động không phù hợp, giống như một bức tranh đẹp nhưng có những chỗ không đều đặn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người phát biểu rất hay nhưng khi trả lời câu hỏi thì không logic, không nhất quán.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một giá trị văn hóa Hàn Quốc về sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt trong quan hệ xã hội và nghiệp vụ.
văn chương

Nói hay, lối nói đẹp nhưng nội dung hoặc hành động không nhất quán, không đều đặn.

그 정치인은 연설이 감동적이지만 정책이 일관되지 않아 비판을 받는다.

Chính trị gia đó diễn thuyết cảm động nhưng chính sách không nhất quán nên bị chỉ trích.

💡

Thường dùng để chỉ người có ngoại hình hoặc lời nói đẹp nhưng hành động không phù hợp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

말과 행동이 일치하다cụm từ
Lời nói và hành động phù hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Thường dùng trong văn học hoặc văn học cổ để mô tả tính cách của nhân vật.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ vật vật

Chỉ dùng để mô tả người, không dùng để mô tả vật vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Hàn Quốc, sử dụng từ lâu đời để mô tả sự bất nhất quán giữa lời nói và hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người có ngoại hình hoặc lời nói đẹp nhưng hành động không phù hợp.

Phân tích từ

말이 고와도
Lời nói đẹp
phrase
+
답이 고르지 않다
Trả lời không đều đặn
phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.