말은 신중히 해야 한다
mareun sinjunhi haeya handaCẩn trọng trong lời nói, tránh nói bừa bãi vì lời nói có thể gây tổn thương hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
그는 말실수를 한 후 후회하며 '말은 신중히 해야 한다'고 말했다.
Sau khi lỡ lời, anh ấy hối hận và nói: 'Hãy cẩn trọng khi nói.'
사장님은 회의에서 '말은 신중히 해야 한다'는 말을 자주 강조하셨다.
Ngài giám đốc thường nhấn mạnh trong cuộc họp: 'Hãy cẩn trọng khi nói.'
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý, hoặc khi nhắc nhở về sự cẩn trọng trong giao tiếp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Khi nào nên sử dụng cụm từ này?
Sử dụng khi muốn nhắc nhở ai đó về tầm quan trọng của lời nói trong các tình huống nhạy cảm, tranh luận, hoặc khi giao tiếp với cấp trên, người lớn tuổi.
⚡Quy tắc vàng
Nguyên tắc vàng trong giao tiếp
Lời nói là công cụ mạnh mẽ nhất. Sử dụng nó để xây dựng chứ không phải phá hủy. '말은 신중히 해야 한다' nhắc nhở chúng ta rằng mỗi lời nói đều có sức ảnh hưởng lâu dài.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này xuất phát từ quan niệm truyền thống Hàn Quốc về tầm quan trọng của lời nói trong Nho giáo. '신중하다' (thận trọng) kết hợp với '말' (lời nói) thể hiện sự coi trọng đạo đức trong giao tiếp, nhằm tránh gây tổn hại đến người khác hoặc danh dự của bản thân.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như giáo dục con cái, huấn luyện nhân viên, hoặc trong các bài diễn thuyết. Có thể thay thế bằng các cụm tương đương như 'hãy suy nghĩ trước khi nói' trong tiếng Việt.