말은 금보다 귀하다

maleun geumboda gwihada
proverbTrung cấp lời nói quý hơn vàngtục ngữ
Nghĩa thực sự
Lời nói có giá trị lớn hơn vàng, vì nó có thể truyền đạt tri thức, cảm xúc và ảnh hưởng đến người khác một cách sâu sắc.
Nghĩa đen
Lời nói quý hơn vàng
Phân tích nghĩa đen
말은lời nói+금보다quý hơn vàng+귀하다quý giá
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một viên vàng quý giá, nhưng lời nói chân thật và cẩn thận có thể có giá trị lớn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại quan trọng, bạn có thể sử dụng câu này để nhấn mạnh sự quan trọng của lời nói chân thật và sự cần thiết của sự cẩn thận trong giao tiếp.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này là một phần của văn hóa Hàn Quốc, nhấn mạnh giá trị của lời nói chân thật và sự cần thiết của sự cẩn thận trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chân thành và sự cẩn thận trong giao tiếp.
trang trọngthông thường

Lời nói có giá trị lớn hơn vàng, vì nó có thể truyền đạt tri thức, cảm xúc và ảnh hưởng đến người khác một cách sâu sắc.

진실된 말은 금보다 귀하다.

Lời nói chân thật quý hơn vàng.

말은 금보다 귀하다. 따라서 말하기 전에 신중하게 생각해야 한다.

Lời nói quý hơn vàng. Vì vậy, bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nói.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của lời nói và sự cần thiết của sự chân thành trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

말은 행동보다 중요하다tục ngữ
Lời nói quan trọng hơn hành động
말은 금보다 무겁다tục ngữ
Lời nói nặng nề hơn vàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng câu này để nhấn mạnh sự quan trọng của lời nói chân thật và sự cần thiết của sự cẩn thận trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Chân thành và cẩn thận

Lời nói chân thật và được nói một cách cẩn thận có thể có giá trị lớn hơn vàng, vì nó có thể truyền đạt tri thức, cảm xúc và ảnh hưởng đến người khác một cách sâu sắc.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh giá trị của lời nói chân thật và sự cần thiết của sự cẩn thận trong giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chân thành và sự cẩn thận trong giao tiếp, đặc biệt là trong các cuộc hội thoại quan trọng hoặc trong việc truyền đạt thông điệp.

Phân tích từ

말은
lời nói
root
+
금보다
quý hơn vàng
root
+
귀하다
quý giá
root
Từ Điển Hàn Việt