마약

ma-yak
nounTrung cấp ma túy
⚖️Luật
trang trọng

Chất gây nghiện, thường được sử dụng bất hợp pháp và gây hại cho sức khỏe và xã hội.

마약 소지죄는 중범죄로 처벌된다.

Hành vi sở hữu ma túy là tội nghiêm trọng và bị xử phạt.

💡

Trong tiếng Hàn, '마약' thường đề cập đến các chất gây nghiện như heroin, cocaine, methamphetamine, và các chất kích thích khác.

🏥Y học
chuyên ngành

Chất hóa học có tác dụng gây nghiện và gây tổn hại cho cơ thể khi sử dụng không đúng cách.

의사들은 마약의 의학적 사용을 엄격히 통제한다.

Bác sĩ kiểm soát nghiêm ngặt việc sử dụng ma túy trong y học.

💡

Trong y học, một số ma túy có thể được sử dụng trong điều trị đau hoặc các bệnh lý nghiêm trọng, nhưng chỉ dưới sự giám sát của bác sĩ.

Cụm từ kết hợp

마약 중독nghiên ma túy마약 거래buôn bán ma túy마약 검사kiểm tra ma túy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

마약 중독자cụm từ
người nghiện ma túy
마약 단속cụm từ
kiểm soát ma túy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa '마약' (ma túy) và '의약품' (dược phẩm) để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh pháp lý và y học.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Hàn, '마약' thường liên quan đến các vấn đề pháp lý và xã hội, vì vậy hãy sử dụng từ này cẩn thận trong các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '마약' (麻藥) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '마' (麻) có nghĩa là 'cây ma' (cây gây tê) và '약' (藥) có nghĩa là 'thuốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '마약' thường được sử dụng để chỉ các chất gây nghiện bất hợp pháp. Trong y học, một số chất có thể được phân loại là '마약' nhưng được sử dụng hợp pháp dưới sự giám sát của bác sĩ.

Phân tích từ

cây ma (cây gây tê)
root
+
thuốc
root
Từ Điển Hàn Việt