Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

마무리만 하면 된다

ma-mu-ri-man hae-myeon dwae-da
phrase★Trung cấp— chỉ cần hoàn thành
thông thường

Chỉ cần hoàn thành phần cuối cùng hoặc phần còn lại để hoàn tất việc gì đó.

시험 준비는 마무리만 하면 된다.

Chuẩn bị cho kỳ thi chỉ cần hoàn thành phần cuối.

이 보고서는 마무리만 하면 된다.

Báo cáo này chỉ cần hoàn thành phần cuối.

💡

Thường được sử dụng khi chỉ còn một phần nhỏ hoặc bước cuối cùng để hoàn thành một công việc.

Cụm từ kết hợp

마무리만 하면chỉ cần hoàn thành마무리만 하면 된다chỉ cần hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

마무리만 하면 끝난다cụm từ
Chỉ cần hoàn thành phần cuối cùng thì xong
마무리만 하면 된다cụm từ
Chỉ cần hoàn thành phần cuối cùng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn gần hoàn thành một công việc và chỉ còn một phần nhỏ để hoàn tất. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và khuyến khích bạn hoàn thành phần cuối cùng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ nên được sử dụng khi bạn thực sự gần hoàn thành một công việc và chỉ còn một phần nhỏ để hoàn tất. Nếu công việc còn nhiều phần chưa hoàn thành, bạn không nên sử dụng cụm từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ '마무리' (hoàn thành) kết hợp với '만 하면 된다' (chỉ cần làm) để tạo thành một cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Hàn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi chỉ còn một phần nhỏ hoặc bước cuối cùng để hoàn thành một công việc. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy việc hoàn thành phần cuối cùng sẽ giúp hoàn tất toàn bộ công việc.

Phân tích từ

마무리
hoàn thành
root
+
만 하면
chỉ cần làm
phrase
+
된다
được
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.