Looking up...
Chỉ cần hoàn thành phần cuối cùng hoặc phần còn lại để hoàn tất việc gì đó.
시험 준비는 마무리만 하면 된다.
Chuẩn bị cho kỳ thi chỉ cần hoàn thành phần cuối.
이 보고서는 마무리만 하면 된다.
Báo cáo này chỉ cần hoàn thành phần cuối.
Thường được sử dụng khi chỉ còn một phần nhỏ hoặc bước cuối cùng để hoàn thành một công việc.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn gần hoàn thành một công việc và chỉ còn một phần nhỏ để hoàn tất. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và khuyến khích bạn hoàn thành phần cuối cùng.
Cụm từ này chỉ nên được sử dụng khi bạn thực sự gần hoàn thành một công việc và chỉ còn một phần nhỏ để hoàn tất. Nếu công việc còn nhiều phần chưa hoàn thành, bạn không nên sử dụng cụm từ này.
Từ '마무리' (hoàn thành) kết hợp với '만 하면 된다' (chỉ cần làm) để tạo thành một cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Hàn.
Cụm từ này thường được sử dụng khi chỉ còn một phần nhỏ hoặc bước cuối cùng để hoàn thành một công việc. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy việc hoàn thành phần cuối cùng sẽ giúp hoàn tất toàn bộ công việc.