런치플레이션

reonchi-peulleisyeon
nounTrung cấp
💰Tài chính
thông thường

Tình trạng giá cả tăng đột ngột trong thời gian ăn trưa, thường do nhu cầu cao hơn cung ứng.

최근에 런치플레이션 현상이 심화되면서 직원들의 불만이 커지고 있다.

Gần đây, hiện tượng lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa ngày càng nghiêm trọng, khiến sự bất mãn của nhân viên tăng lên.

💡

Thường xảy ra ở các thành phố lớn, nơi có nhiều người ăn trưa ngoài nhà.

Cụm từ kết hợp

런치플레이션 현상hiện tượng lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa런치플레이션 심화lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa ngày càng nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

점심물가cụm từ
giá cả trong thời gian ăn trưa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính xác

Không nhầm lẫn với 'lạm phát' thông thường, mà chỉ đề cập đến lạm phát trong thời gian ăn trưa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '런치' (ăn trưa) và '플레이션' (lạm phát).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giá cả tăng đột ngột trong thời gian ăn trưa, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.

Phân tích từ

런치
ăn trưa
root
+
플레이션
lạm phát
root
Từ Điển Hàn Việt