Looking up...
Kỹ thuật sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra hoặc sửa đổi hình ảnh, âm thanh hoặc video để tạo ra nội dung giả mạo mà không thể phân biệt với thực tế.
딥페이크 기술을 사용하면 유명인의 얼굴을 다른 사람의 몸에 합성할 수 있습니다.
Kỹ thuật deepfake cho phép ghép mặt người nổi tiếng vào cơ thể người khác.
Thường được sử dụng trong các mục đích gian lận, quảng cáo hoặc giải trí.
Chú ý đến các chi tiết nhỏ như chuyển động không tự nhiên hoặc chất lượng hình ảnh không đều.
Từ này không nên được sử dụng để mô tả các hình ảnh hoặc video giả mạo thông thường mà không liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
Từ tiếng Anh 'deepfake' được ghép từ 'deep learning' (học sâu) và 'fake' (giả).
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo về công nghệ hoặc các cuộc thảo luận về an ninh mạng.