디토소비
di-to-so-biSự tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua các nền tảng kỹ thuật số như điện thoại thông minh, máy tính bảng, hoặc internet.
디토소비는 코로나 이후 급격히 증가했다.
Sự tiêu thụ kỹ thuật số đã tăng nhanh kể từ sau đại dịch COVID-19.
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động mua sắm trực tuyến, xem phim, nghe nhạc, hoặc sử dụng các ứng dụng kỹ thuật số.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, phân tích thị trường hoặc các cuộc thảo luận về xu hướng tiêu thụ.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '디지털 소비'
'디토소비' nhấn mạnh vào việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số để tiêu thụ, trong khi '디지털 소비' có thể bao gồm các hoạt động kỹ thuật số rộng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '디지털' (kỹ thuật số) và '소비' (tiêu thụ), mô tả các hoạt động tiêu thụ thông qua các thiết bị kỹ thuật số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tiếp thị, hoặc phân tích thị trường để mô tả xu hướng tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ thông qua các kênh kỹ thuật số.