동학개미

donghakgaemi
nounTrung cấp người đầu tư cá nhân nhỏ
thông thường

Người đầu tư cá nhân nhỏ, thường đầu tư với số tiền nhỏ trong thị trường chứng khoán.

동학개미들은 소액으로 주식에 투자한다.

Người đầu tư cá nhân nhỏ đầu tư vào cổ phiếu với số tiền nhỏ.

동학개미들이 주식을 사면 주가가 오른다.

Khi người đầu tư cá nhân nhỏ mua cổ phiếu, giá cổ phiếu tăng.

💡

Thường dùng để chỉ những người đầu tư cá nhân với số tiền nhỏ, không chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

동학개미 투자đầu tư cá nhân nhỏ동학개미 주식cổ phiếu đầu tư cá nhân nhỏ

Cụm từ liên quan

개미 투자cụm từ
đầu tư cá nhân nhỏ
소액 투자cụm từ
đầu tư với số tiền nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những người đầu tư cá nhân với số tiền nhỏ, không dùng cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '동학' (tên một phong trào xã hội thời Triều Tiên) và '개미' (con kiến, tượng trưng cho người lao động nhỏ bé).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư chứng khoán, đặc biệt là ở Hàn Quốc.

Phân tích từ

동학
tên một phong trào xã hội thời Triều Tiên
root
+
개미
con kiến, tượng trưng cho người lao động nhỏ bé
root
Từ Điển Hàn Việt