동일한

dong-il-han
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Giống nhau, tương tự nhau, không có sự khác biệt nào.

동일한 조건에서 실험을 진행했습니다.

Chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm trong điều kiện giống nhau.

💡

Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, hiện tượng, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

동일한 조건điều kiện giống nhau동일한 효과hiệu quả giống nhau동일한 결과kết quả giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

동일한 수준cụm từ
cùng cấp độ
동일한 목적cụm từ
mục đích giống nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường dùng khi cần nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật, hiện tượng, hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự giống nhau về mặt cảm xúc

Từ này không dùng để mô tả sự giống nhau về cảm xúc hoặc tình cảm, mà chỉ dùng cho sự giống nhau về mặt vật lý, kỹ thuật, hoặc logic.

📖Nguồn gốc từ

Từ '동일' (giống nhau) + '한' (hiện tại phân từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc khi cần nhấn mạnh sự tương đồng giữa các đối tượng.

Phân tích từ

동일
giống nhau
root
+
hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Hàn Việt