Looking up...
이 두 제품은 동일한 성능을 가집니다.
Hai sản phẩm này có cùng hiệu suất.
Giống nhau, tương tự nhau, không có sự khác biệt nào.
동일한 조건에서 실험을 진행했습니다.
Chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm trong điều kiện giống nhau.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật, hiện tượng, hoặc tình huống.
Từ này thường dùng khi cần nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật, hiện tượng, hoặc tình huống.
Từ này không dùng để mô tả sự giống nhau về cảm xúc hoặc tình cảm, mà chỉ dùng cho sự giống nhau về mặt vật lý, kỹ thuật, hoặc logic.
Từ '동일' (giống nhau) + '한' (hiện tại phân từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc khi cần nhấn mạnh sự tương đồng giữa các đối tượng.