돌아오다

doraoda
verbCơ bản
thông thường

đi trở lại một nơi đã từng đến trước đó

여행을 마치고 집으로 돌아왔어요.

Sau khi kết thúc chuyến đi, tôi đã trở về nhà.

💡

Thường dùng để chỉ quay lại nhà, nơi quen thuộc hoặc điểm xuất phát.

thông thường

trở lại một trạng thái hoặc tình trạng trước đây

건강이 완전히 회복되어 일상생활로 돌아왔어요.

Sức khỏe đã hoàn toàn phục hồi và tôi đã trở lại cuộc sống thường ngày.

💡

Dùng để mô tả sự quay trở lại một tình trạng ổn định hoặc bình thường.

Cụm từ kết hợp

집에 돌아오다trở về nhà일상생활로 돌아오다trở lại cuộc sống thường ngày원래 자리로 돌아오다trở lại vị trí ban đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

돌아오다cụm từ
trở lại

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về việc quay trở lại nhà hoặc một nơi quen thuộc.

Quy tắc vàng

Hành động quay trở lại

Dùng để mô tả hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đây.

📖Nguồn gốc từ

Từ '돌아' (quay lại) + '오다' (đến), nghĩa là 'đến lại' hoặc 'quay trở lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đây.

Phân tích từ

돌아
quay lại
root
+
오다
đến
root
Từ Điển Hàn Việt