독신
độc thân그는 독신으로 살기를 선택했다.
Anh ấy đã chọn sống một mình.
trang trọng
Trạng thái của một người chưa kết hôn hoặc không có gia đình.
독신 생활은 자유롭지만 때로는 외로울 수 있다.
Cuộc sống độc thân tự do nhưng đôi khi có thể cô đơn.
Thường dùng để mô tả người chưa kết hôn hoặc không có gia đình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '독신' chỉ mô tả tình trạng xã hội, không liên quan đến tình trạng tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ '독신' có gốc từ Hán Việt, trong đó '독' (獨) có nghĩa là 'độc lập, một mình' và '신' (身) có nghĩa là 'cái thân'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng xã hội của một người, không liên quan đến tình trạng tâm lý.
Phân tích từ
독
độc lập, một mình
root신
cái thân
rootTừ Điển Hàn Việt