도파민

do-pa-min
nounTrung cấp hormon kích thích
🏥Y học
chuyên ngành

Một chất truyền thần kinh trong não liên quan đến cảm giác hạnh phúc, động lực và thưởng thức.

운동은 도파민 분비를 촉진하여 스트레스를 줄입니다.

Thể dục kích thích sự giải phóng đopamin, giúp giảm căng thẳng.

💡

Đopamin cũng liên quan đến hệ thống thưởng thức và động lực của não bộ.

chung

Một chất hóa học trong não giúp điều hòa tâm trạng và hành vi.

사랑은 도파민 분비를 증가시켜 행복감을 높입니다.

Tình yêu làm tăng sự giải phóng đopamin, nâng cao cảm giác hạnh phúc.

Cụm từ kết hợp

도파민 분비sự giải phóng đopamin도파민 부족thiếu đopamin

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

도파민 중독cụm từ
sự phụ thuộc vào cảm giác hạnh phúc do đopamin

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa đopamin và serotonin

Đopamin liên quan đến động lực và thưởng thức, còn serotonin liên quan đến sự hài lòng và thư giãn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hàn, '도파민' chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc tâm lý học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '도파민' (dopamine) là một từ mượn từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tên khoa học của chất này.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '도파민' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

도파
từ gốc tiếng Anh 'dopamine'
root
+
hậu tố tiếng Hàn chỉ chất hóa học
suffix
Từ Điển Hàn Việt