도둑
kẻ trộm그는 도둑이다.
Anh ấy là kẻ trộm.
trang trọng
Người lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
그는 밤에 집에 들어가서 물건을 훔쳤다.
Anh ta đã vào nhà vào ban đêm và lấy trộm đồ đạc.
Thường dùng để chỉ người có hành vi trộm cắp, có thể mang tính xúc phạm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '절도범'
'절도범' nhấn mạnh vào hành vi phạm pháp, còn '도둑' thường dùng chung cho mọi loại trộm.
Quy tắc vàng
Khi nói về người trộm, dùng '도둑' kèm tính từ mô tả
Ví dụ: '교활한 도둑' (kẻ trộm xảo quyệt).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, xuất hiện từ thời Trung Hàn, có nghĩa là người trộm.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ người có hành vi trộm cắp; thường không dùng cho hành vi nhẹ như mượn mà không trả.
Phân tích từ
도둑
kẻ trộm
rootTừ Điển Hàn Việt