도둑

doduk
nounTrung cấp
trang trọng

Người lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.

그는 밤에 집에 들어가서 물건을 훔쳤다.

Anh ta đã vào nhà vào ban đêm và lấy trộm đồ đạc.

💡

Thường dùng để chỉ người có hành vi trộm cắp, có thể mang tính xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

도둑처럼 행동하다cư xử như kẻ trộm도둑맞다bị trộm cắp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

도둑질cụm từ
hành vi trộm cắp

💡Mẹo hay

Phân biệt với '절도범'

'절도범' nhấn mạnh vào hành vi phạm pháp, còn '도둑' thường dùng chung cho mọi loại trộm.

Quy tắc vàng

Khi nói về người trộm, dùng '도둑' kèm tính từ mô tả

Ví dụ: '교활한 도둑' (kẻ trộm xảo quyệt).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, xuất hiện từ thời Trung Hàn, có nghĩa là người trộm.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người có hành vi trộm cắp; thường không dùng cho hành vi nhẹ như mượn mà không trả.

Phân tích từ

도둑
kẻ trộm
root
Từ Điển Hàn Việt